1. Xây dựng và phát triển hệ sinh thái đối tác
- Xây dựng chiến lược phát triển mạng lưới đối tác nhằm mở rộng kênh phân phối và gia tăng tệp khách hàng.
- Tìm kiếm, đánh giá và phát triển các đối tác chiến lược như ngân hàng, tổ chức tài chính, doanh nghiệp và các đối tác trong hệ sinh thái.
- Đề xuất các mô hình hợp tác mang lại giá trị lâu dài cho cả hai bên.
2. Quản lý quan hệ đối tác
- Thiết lập, duy trì và phát triển mối quan hệ với các đối tác chiến lược.
- Là đầu mối phối hợp giữa đối tác và các phòng ban nội bộ để triển khai các chương trình hợp tác.
- Theo dõi, đánh giá hiệu quả hợp tác và đề xuất các giải pháp cải thiện.
3. Đàm phán và triển khai hợp tác
- Đàm phán các điều khoản thương mại, chính sách hợp tác và các thỏa thuận kinh doanh.
- Phối hợp với các đơn vị liên quan trong việc xây dựng, rà soát và triển khai hợp đồng hợp tác.
- Đảm bảo các chương trình hợp tác được triển khai đúng tiến độ và đạt mục tiêu đề ra.
4. Phát triển giải pháp bán chéo
- Phối hợp xây dựng các mô hình bán chéo giữa Công ty và các đối tác trong hệ sinh thái.
- Tham gia thiết kế các sản phẩm, dịch vụ hoặc giải pháp tích hợp nhằm nâng cao trải nghiệm khách hàng.
- Đề xuất các chương trình hợp tác thúc đẩy tăng trưởng doanh thu và mở rộng thị phần.
5. Phát triển kênh ngân hàng
- Xây dựng chính sách hợp tác với đội ngũ Relationship Manager (RM) tại các ngân hàng đối tác.
- Thiết kế chương trình đào tạo về sản phẩm chứng khoán, bộ Sales Kit và kịch bản bán hàng cho RM.
- Triển khai chương trình chứng nhận/e-Partner nhằm phát triển mạng lưới giới thiệu khách hàng.
- Phối hợp tổ chức các hoạt động thúc đẩy bán hàng và chăm sóc đối tác.
6. Quản lý hiệu quả hợp tác
- Theo dõi các chỉ số kinh doanh của từng đối tác và từng chương trình hợp tác.
- Đánh giá hiệu quả các chiến dịch bán chéo và đề xuất phương án tối ưu.
- Báo cáo định kỳ về kết quả hợp tác và các cơ hội phát triển mới.